TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thuỷ thủ tiếng Ý là gì?

"thuỷ thủ" trong tiếng Ý là marinaio (danh từ), marittimo (danh từ), navigatore (danh từ).

il marinaio Danh từ · giống đực

/ma.riˈna.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuỷ thủ, lính thuỷ.

Xem đầy đủ từ "marinaio": giống, số nhiều, cách chia →

il marittimo Danh từ · giống đực

/maˈrit.ti.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuỷ thủ, lính thuỷ.

Xem đầy đủ từ "marittimo": giống, số nhiều, cách chia →

il navigatore Danh từ · giống đực

/na.vi.ɡaˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuỷ thủ, lính thuỷ.

Xem đầy đủ từ "navigatore": giống, số nhiều, cách chia →

il/la navigante Danh từ · cả hai giống

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuỷ thủ, lính thuỷ.

Xem đầy đủ từ "navigante": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuỷ thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuỷ thủ tiếng Ý là gì?

"thuỷ thủ" trong tiếng Ý là il marinaio (danh từ), il marittimo (danh từ), il navigatore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.