TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tin cậy tiếng Ý là gì?

"tin cậy" trong tiếng Ý là affidabile (tính từ).

affidabile Tính từ

/af.fiˈda.bi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin cậy, đáng tin cậy.

Xem đầy đủ từ "affidabile": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin cậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin cậy tiếng Ý là gì?

"tin cậy" trong tiếng Ý là affidabile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.