Tin tưởng tiếng Ý là gì?
"tin tưởng" trong tiếng Ý là credere (động từ), fidare (động từ), fiducia (danh từ).
credere Động từ
/ˈkre.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin, tin tưởng.
fidare Động từ
/fiˈda.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (fidarsi di) tin, tin tưởng.
- Non ci si può fidare di una traduzione automatica. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được.
- Non vi potete fidare di una traduzione automatica. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được.
la fiducia Danh từ · giống cái
/fiˈdu.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- Ho piena fiducia in lei. Tôi hoàn toàn tin tưởng vào cô ấy.
- Io ho piena fiducia in lei. Tôi hoàn toàn tin tưởng vào cô ấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tin tưởng tiếng Ý là gì?
"tin tưởng" trong tiếng Ý là credere (động từ), fidare (động từ), la fiducia (danh từ).