TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trí tuệ tiếng Ý là gì?

"trí tuệ" trong tiếng Ý là intelligenza (danh từ), saggezza (danh từ), senno (danh từ).

l'intelligenza Danh từ · giống cái

/in.tel.liˈd͡ʒɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí thông minh, trí năng.

  • IA sta per intelligenza artificiale. AI là Trí tuệ nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "intelligenza": giống, số nhiều, cách chia →

la saggezza Danh từ · giống cái

/sadˈd͡ʒet.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.

Xem đầy đủ từ "saggezza": giống, số nhiều, cách chia →

il senno Danh từ · giống đực

/ˈsen.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.

Xem đầy đủ từ "senno": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí tuệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trí tuệ tiếng Ý là gì?

"trí tuệ" trong tiếng Ý là l'intelligenza (danh từ), la saggezza (danh từ), il senno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.