Trước tiên tiếng Ý là gì?
"trước tiên" trong tiếng Ý là innanzitutto (phó từ), dapprima (phó từ), in primo luogo (phó từ).
innanzitutto Phó từ
/in.nan.t͡siˈtut.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.
dapprima Phó từ
/dapˈpri.ma/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.
in primo luogo Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.
Xem đầy đủ từ "in primo luogo": giống, số nhiều, cách chia →
anzitutto Phó từ
/an.t͡siˈtut.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.
in primis Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.
prima di tutto Phó từ
/ˈpri.ma di ˈtut.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.
Xem đầy đủ từ "prima di tutto": giống, số nhiều, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trước tiên tiếng Ý là gì?
"trước tiên" trong tiếng Ý là innanzitutto (phó từ), dapprima (phó từ), in primo luogo (phó từ).