TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trả thù tiếng Ý là gì?

"trả thù" trong tiếng Ý là vendicare (động từ).

vendicare Động từ

/ven.diˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả thù, phục thù.

Xem đầy đủ từ "vendicare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả thù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trả thù tiếng Ý là gì?

"trả thù" trong tiếng Ý là vendicare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.