TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vàng tiếng Ý là gì?

"vàng" trong tiếng Ý là giallo (tính từ), dorato (tính từ), aureo (tính từ).

giallo Tính từ

/ˈd͡ʒal.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng, màu vàng.

  • Sono gialle. Chúng màu vàng.
  • Sono gialli. Chúng màu vàng.

Xem đầy đủ từ "giallo": giống, số nhiều, cách chia →

dorato Tính từ

/doˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng.

Xem đầy đủ từ "dorato": giống, số nhiều, cách chia →

aureo Tính từ

/ˈaw.re.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng.

Xem đầy đủ từ "aureo": giống, số nhiều, cách chia →

d'oro Tính từ

/ˈdɔ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng.

  • Il silenzio è d'oro. Im lặng là vàng.

Xem đầy đủ từ "d'oro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vàng tiếng Ý là gì?

"vàng" trong tiếng Ý là giallo (tính từ), dorato (tính từ), aureo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.