TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vâng tiếng Ý là gì?

"vâng" trong tiếng Ý là sì (tiểu từ), OK (thán từ).

sì Tiểu từ

/ˈsi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.

Xem đầy đủ từ "sì": giống, số nhiều, cách chia →

OK Thán từ

/oˈkɛ.i/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng, dạ, được rồi, rồi.

Xem đầy đủ từ "OK": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vâng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vâng tiếng Ý là gì?

"vâng" trong tiếng Ý là sì (tiểu từ), OK (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.