TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Văn phòng tiếng Ý là gì?

"văn phòng" trong tiếng Ý là ufficio (danh từ), segreteria (danh từ).

l'ufficio Danh từ · giống đực

/ufˈfi.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng.

  • Egli non è sempre in ufficio al mattino. Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng.
  • Non è sempre in ufficio al mattino. Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "ufficio": giống, số nhiều, cách chia →

la segreteria Danh từ · giống cái

/se.ɡre.teˈri.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng, phòng thư ký.

Xem đầy đủ từ "segreteria": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn phòng tiếng Ý là gì?

"văn phòng" trong tiếng Ý là l'ufficio (danh từ), la segreteria (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.