Văn phòng tiếng Ý là gì?
"văn phòng" trong tiếng Ý là ufficio (danh từ), segreteria (danh từ).
l'ufficio Danh từ · giống đực
/ufˈfi.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng.
- Egli non è sempre in ufficio al mattino. Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng.
- Non è sempre in ufficio al mattino. Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng.
la segreteria Danh từ · giống cái
/se.ɡre.teˈri.a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng, phòng thư ký.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn phòng tiếng Ý là gì?
"văn phòng" trong tiếng Ý là l'ufficio (danh từ), la segreteria (danh từ).