TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vải tiếng Ý là gì?

"vải" trong tiếng Ý là tessuto (danh từ), tela (danh từ), stoffa (danh từ).

il tessuto Danh từ · giống đực

/tesˈsu.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải.

  • Io comprai numerosi tessuti. Tôi đã mua nhiều loại vải.
  • Ho comprato numerosi tessuti. Tôi đã mua nhiều loại vải.

Xem đầy đủ từ "tessuto": giống, số nhiều, cách chia →

la tela Danh từ · giống cái

/ˈte.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải, vải vóc.

Xem đầy đủ từ "tela": giống, số nhiều, cách chia →

la stoffa Danh từ · giống cái

/ˈstɔf.fa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải, vải vóc.

Xem đầy đủ từ "stoffa": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vải tiếng Ý là gì?

"vải" trong tiếng Ý là il tessuto (danh từ), la tela (danh từ), la stoffa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.