TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vợ tiếng Ý là gì?

"vợ" trong tiếng Ý là moglie (danh từ), sposa (danh từ).

la moglie Danh từ · giống cái

/ˈmoʎ.ʎe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vợ.

  • Hai smesso di picchiare tua moglie? Mày ngưng đánh vợ mày chưa?
  • Mia moglie sta preparando la cena proprio ora. Vợ tôi đang nấu bữa tối.

Xem đầy đủ từ "moglie": giống, số nhiều, cách chia →

la sposa Danh từ · giống cái

/ˈspɔ.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vợ.

Xem đầy đủ từ "sposa": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vợ tiếng Ý là gì?

"vợ" trong tiếng Ý là la moglie (danh từ), la sposa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.