Vai tiếng Ý là gì?
"vai" trong tiếng Ý là parte (danh từ), spalla (danh từ), posizione (danh từ).
la parte Danh từ · giống cái
/ˈpar.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vai, vai trò.
la spalla Danh từ · giống cái
/ˈspal.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vai.
la posizione Danh từ · giống cái
/po.zitˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vai, vai trò.
il ruolo Danh từ · giống đực
/ˈrwɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vai, vai trò.
Câu hỏi thường gặp
Vai tiếng Ý là gì?
"vai" trong tiếng Ý là la parte (danh từ), la spalla (danh từ), la posizione (danh từ).