TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vai tiếng Ý là gì?

"vai" trong tiếng Ý là parte (danh từ), spalla (danh từ), posizione (danh từ).

la parte Danh từ · giống cái

/ˈpar.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai, vai trò.

Xem đầy đủ từ "parte": giống, số nhiều, cách chia →

la spalla Danh từ · giống cái

/ˈspal.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai.

Xem đầy đủ từ "spalla": giống, số nhiều, cách chia →

la posizione Danh từ · giống cái

/po.zitˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai, vai trò.

Xem đầy đủ từ "posizione": giống, số nhiều, cách chia →

il ruolo Danh từ · giống đực

/ˈrwɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai, vai trò.

Xem đầy đủ từ "ruolo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vai tiếng Ý là gì?

"vai" trong tiếng Ý là la parte (danh từ), la spalla (danh từ), la posizione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.