TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vui vẻ tiếng Ý là gì?

"vui vẻ" trong tiếng Ý là lieto (tính từ), allegro (tính từ), gioioso (tính từ).

lieto Tính từ

/ˈljɛ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ.

Xem đầy đủ từ "lieto": giống, số nhiều, cách chia →

allegro Tính từ

/alˈle.ɡro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ.

Xem đầy đủ từ "allegro": giống, số nhiều, cách chia →

gioioso Tính từ

/d͡ʒoˈjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ, vui.

Xem đầy đủ từ "gioioso": giống, số nhiều, cách chia →

festante Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui, vui vẻ.

Xem đầy đủ từ "festante": giống, số nhiều, cách chia →

festoso Tính từ

/fesˈto.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui, vui vẻ.

Xem đầy đủ từ "festoso": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vui vẻ tiếng Ý là gì?

"vui vẻ" trong tiếng Ý là lieto (tính từ), allegro (tính từ), gioioso (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.