TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xã hội tiếng Ý là gì?

"xã hội" trong tiếng Ý là società (danh từ), sociale (tính từ).

la società Danh từ · giống cái

/so.t͡ʃeˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội.

  • In alcune società le mogli sono ancora considerate la proprietà dei loro mariti. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
  • Nella società americana l'uomo è il pilastro della famiglia. Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.

Xem đầy đủ từ "società": giống, số nhiều, cách chia →

sociale Tính từ

/soˈt͡ʃa.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội.

Xem đầy đủ từ "sociale": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xã hội tiếng Ý là gì?

"xã hội" trong tiếng Ý là la società (danh từ), sociale (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.