Xã hội tiếng Ý là gì?
"xã hội" trong tiếng Ý là società (danh từ), sociale (tính từ).
la società Danh từ · giống cái
/so.t͡ʃeˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội.
- In alcune società le mogli sono ancora considerate la proprietà dei loro mariti. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
- Nella società americana l'uomo è il pilastro della famiglia. Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.
sociale Tính từ
/soˈt͡ʃa.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xã hội tiếng Ý là gì?
"xã hội" trong tiếng Ý là la società (danh từ), sociale (tính từ).