TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xí bệt tiếng Ý là gì?

"xí bệt" trong tiếng Ý là tazza (danh từ), cesso (danh từ), water (danh từ).

la tazza Danh từ · giống cái

/ˈtat.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xí bệt, cầu tiêu.

Xem đầy đủ từ "tazza": giống, số nhiều, cách chia →

il cesso Danh từ · giống đực

/ˈt͡ʃɛs.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xí bệt.

Xem đầy đủ từ "cesso": giống, số nhiều, cách chia →

il water Danh từ · giống đực

/ˈva.ter/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xí bệt.

Xem đầy đủ từ "water": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xí bệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xí bệt tiếng Ý là gì?

"xí bệt" trong tiếng Ý là la tazza (danh từ), il cesso (danh từ), il water (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.