TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xanh tiếng Ý là gì?

"xanh" trong tiếng Ý là blu (danh từ), azzurro (tính từ).

il blu Danh từ · giống đực

/ˈblu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh, xanh lam, xanh da trời, xanh nước biển.

  • La sua bicicletta è blu. Xe đạp của anh ấy màu xanh dương.
  • La sua bici è blu. Xe đạp của anh ấy màu xanh dương.

Xem đầy đủ từ "blu": giống, số nhiều, cách chia →

azzurro Tính từ

/adˈd͡zur.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh, xanh lam, màu xanh nước biển.

  • I miei occhi sono azzurri. Mắt tôi màu xanh dương.

Xem đầy đủ từ "azzurro": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xanh tiếng Ý là gì?

"xanh" trong tiếng Ý là il blu (danh từ), azzurro (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.