Xem tiếng Ý là gì?
"xem" trong tiếng Ý là guardare (động từ), vedere (động từ).
guardare Động từ
/ɡwarˈda.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xem, coi.
- Io non avevo il tempo di guardare la TV ieri. Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi.
- Non avevo il tempo di guardare la TV ieri. Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi.
vedere Động từ
/veˈde.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
- Fammi vedere dove ti fa male. Cho tôi xem chỗ bạn bị đau.
- Non ho voglia di vedere un film, andiamo a fare una passeggiata. Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xem tiếng Ý là gì?
"xem" trong tiếng Ý là guardare (động từ), vedere (động từ).