TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xem tiếng Ý là gì?

"xem" trong tiếng Ý là guardare (động từ), vedere (động từ).

guardare Động từ

/ɡwarˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xem, coi.

  • Io non avevo il tempo di guardare la TV ieri. Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi.
  • Non avevo il tempo di guardare la TV ieri. Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi.

Xem đầy đủ từ "guardare": giống, số nhiều, cách chia →

vedere Động từ

/veˈde.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.

  • Fammi vedere dove ti fa male. Cho tôi xem chỗ bạn bị đau.
  • Non ho voglia di vedere un film, andiamo a fare una passeggiata. Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.

Xem đầy đủ từ "vedere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xem tiếng Ý là gì?

"xem" trong tiếng Ý là guardare (động từ), vedere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.