TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Yên tĩnh tiếng Ý là gì?

"yên tĩnh" trong tiếng Ý là tranquillo (tính từ), silenzioso (tính từ), quieto (tính từ).

tranquillo Tính từ

/tranˈkwil.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên tĩnh, yên bình.

Xem đầy đủ từ "tranquillo": giống, số nhiều, cách chia →

silenzioso Tính từ

/si.lenˈt͡sjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên tĩnh, im lặng.

Xem đầy đủ từ "silenzioso": giống, số nhiều, cách chia →

quieto Tính từ

/ˈkwjɛ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên tĩnh, im lặng.

Xem đầy đủ từ "quieto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên tĩnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yên tĩnh tiếng Ý là gì?

"yên tĩnh" trong tiếng Ý là tranquillo (tính từ), silenzioso (tính từ), quieto (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.