TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

arma

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈar.ma/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'arma · số nhiều: le armi

arma nghĩa là vũ khí, binh khí.

Cũng là một dạng biến đổi của armare — Vũ trang.

Nghĩa của arma

Danh từ · giống cái

  1. Vũ khí, binh khí.

Họ từ của arma

Cụm từ, thành ngữ với arma

Câu ví dụ với arma

  • Il consigliere del presidente afgano è stato ucciso con colpi di arma da fuoco. Cố vấn tổng thống Afghanistan bị bắn chết.Tatoeba #1765777
  • Perché il governo degli Stati Uniti permette alle persone di avere delle armi? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1020924

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weapon, arms; arm, force

Câu hỏi thường gặp

arma nghĩa là gì?

arma (danh từ) nghĩa là vũ khí, binh khí.

arma là giống đực hay giống cái?

arma là danh từ giống cái: l'arma, số nhiều le armi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.