TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bugiardo

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/buˈd͡ʒar.do/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il bugiardo · số nhiều: i bugiardi

bugiardo nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu.

Nghĩa của bugiardo

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu.

Dạng từ của bugiardo

Giống cáibugiarda
Giống cái số nhiềubugiarde

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bugiardo

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với bugiardo

  • Odio i bugiardi. Tôi ghét kẻ nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8376958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lying, false, deceitful, untruthful
  • Danh từ liar

Câu hỏi thường gặp

bugiardo nghĩa là gì?

bugiardo (danh từ) nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu.

bugiardo là giống đực hay giống cái?

bugiardo là danh từ giống đực: il bugiardo, số nhiều i bugiardi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.