costo
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɔs.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của costo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cost; expense; cost (negative consequence or loss); usury; costus (Saussurea costus); a costus plant; the root of the costus plant; any of the plants of the genus Costus
Dạng từ của costo
| Số nhiều (danh từ) | costi |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với costo
Đồng nghĩa
Họ từ của costo
Câu ví dụ với costo
- Voglio a tutti i costi farmi prete. Tôi muốn trở thành một linh mục bằng mọi giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7279939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.