TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

spesa

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈspe.za/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la spesa · số nhiều: le spese

spesa nghĩa là chi phí, khoản chi, việc đi chợ.

Nghĩa của spesa

Danh từ · giống cái

  1. Chi phí, khoản chi. (biên soạn)
  2. Việc đi chợ (fare la spesa — đi chợ) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spesa

Đồng nghĩa

Họ từ của spesa

Câu ví dụ với spesa

  • Devo andare a fare la spesa. Tornerò tra un'ora. Tôi sẽ đi mụa sắm. Tôi sẽ trở lại sau 1 giờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735896
  • Devo andare a fare la spesa. Sarò di ritorno fra un'ora. Tôi sẽ đi mụa sắm. Tôi sẽ trở lại sau 1 giờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8881452

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expense; expenditure; spending; cost; charge; shopping; purchase; buy; groceries

Câu hỏi thường gặp

spesa nghĩa là gì?

spesa (danh từ) nghĩa là chi phí, khoản chi, việc đi chợ.

spesa là giống đực hay giống cái?

spesa là danh từ giống cái: la spesa, số nhiều le spese.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.