costume
/kosˈtu.me/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il costume · số nhiều: i costumi
costume nghĩa là tập quán, phong tục, phục sức, trang phục.
Nghĩa của costume
Danh từ · giống đực
- Tập quán, phong tục, tục lệ.
- Phục sức, trang phục, y phục, quần áo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với costume
Đồng nghĩa
Họ từ của costume
Cụm từ, thành ngữ với costume
- costume da bagno — Đồ bơi, trang phục bơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a custom, habit; a costume; a swimsuit
Câu hỏi thường gặp
costume nghĩa là gì?
costume (danh từ) nghĩa là tập quán, phong tục, phục sức, trang phục.
costume là giống đực hay giống cái?
costume là danh từ giống đực: il costume, số nhiều i costumi.