fuso
/ˈfu.zo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il fuso
fuso nghĩa là cọc, sợi, suốt.
Cũng là một dạng biến đổi của fondere — Tan, tan chảy, nóng chảy.
Nghĩa của fuso
Danh từ · giống đực
- Cọc, sợi.
- Suốt.
Dạng từ của fuso
| Giống cái | fusa |
| Giống cái số nhiều | fuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuso
Đồng nghĩa
Họ từ của fuso
Cụm từ, thành ngữ với fuso
- fuso orario — Múi giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ melted; cast; worn-out, exhausted; gone crazy, foolish, insane
- Danh từ spindle; fusil
Câu hỏi thường gặp
fuso nghĩa là gì?
fuso (danh từ) nghĩa là cọc, sợi, suốt.
fuso là giống đực hay giống cái?
fuso là danh từ giống đực: il fuso.