interno
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/inˈtɛr.no/ giọng máy của trình duyệt
interno nghĩa là bên trong, nội bộ, trong nước.
Nghĩa của interno
Tính từ
- Bên trong, nội bộ. (biên soạn)
- Trong nước. (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Bên trong, phần trong. (biên soạn)
- Số máy lẻ. (biên soạn)
Dạng từ của interno
| Giống cái số ít | interna |
| Giống đực số nhiều | interni |
| Giống cái số nhiều | interne |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interno
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của interno
Cụm từ, thành ngữ với interno
- assorbente interno — Tăm-bông, nút gạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inside, indoor; internal, interior, inner; domestic, home, inland (opposite of foreign)
- Danh từ interior, inside; intern (of a physician); lining (of clothes); home, interior; apartment, flat; extension (of a phone number); inmate; infielder (infield player)
Câu hỏi thường gặp
interno nghĩa là gì?
interno (tính từ, danh từ) nghĩa là bên trong, nội bộ, trong nước.