intero
/inˈtɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'intero · số nhiều: gli interi
intero nghĩa là số nguyên, toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn.
Nghĩa của intero
Danh từ · giống đực
- Số nguyên.
Tính từ
- Toàn bộ, toàn thể.
- Hoàn toàn.
- Cả, tất cả.
- Tổng cộng.
Dạng từ của intero
| Giống cái | intera |
| Giống cái số nhiều | intere |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intero
Đồng nghĩa
Họ từ của intero
Cụm từ, thành ngữ với intero
- latte intero — Sữa nguyên kem.
- numero intero — Số nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ whole, entire; intact; complete, full, total
- Danh từ whole; integer
Câu hỏi thường gặp
intero nghĩa là gì?
intero (danh từ, tính từ) nghĩa là số nguyên, toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn.
intero là giống đực hay giống cái?
intero là danh từ giống đực: l'intero, số nhiều gli interi.