integrale
/in.teˈɡra.le/ giọng máy của trình duyệt
integrale nghĩa là cả, tất cả.
Nghĩa của integrale
Tính từ
- Cả, tất cả.
Dạng từ của integrale
| Số nhiều | integrali |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với integrale
Đồng nghĩa
Họ từ của integrale
Cụm từ, thành ngữ với integrale
- riso integrale — Gạo lứt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ entire, complete, full, general; whole wheat; wholemeal, whole, brown; integral
Câu hỏi thường gặp
integrale nghĩa là gì?
integrale (tính từ) nghĩa là cả, tất cả.