TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

esterno

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/esˈtɛr.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của esterno

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ outside, outdoor; external, outer, outside, out; away
  • Danh từ exterior, outside; outfielder (outfield player to catch fly balls)

Dạng từ của esterno

Giống cái số ítesterna
Giống đực số nhiềuesterni
Giống cái số nhiềuesterne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esterno

Trái nghĩa

Họ từ của esterno

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.