killer
/ˈkil.lɛr/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il killer
killer nghĩa là kẻ ám sát, kẻ giết người, người giết.
Nghĩa của killer
Danh từ · giống đực
- Kẻ ám sát.
- Kẻ giết người, người giết.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với killer
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với killer
- serial killer — Sát nhân hàng loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hitman (hired assassin); murderer, assassin
Câu hỏi thường gặp
killer nghĩa là gì?
killer (danh từ) nghĩa là kẻ ám sát, kẻ giết người, người giết.
killer là giống đực hay giống cái?
killer là danh từ giống đực: il killer.