madama
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/maˈda.ma/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của madama
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lady; madam (woman who manages a brothel); the police
Dạng từ của madama
| Số nhiều (danh từ) | madame |