mai
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈma.i/ giọng máy của trình duyệt
mai nghĩa là không bao giờ, bao giờ.
Nghĩa của mai
Phó từ
- Không bao giờ.
- Bao giờ.
Họ từ của mai
Cụm từ, thành ngữ với mai
- come mai — Tại sao, tai sao.
Câu ví dụ với mai
- Dice che non è mai stato arrestato. Cậu ấy kể, chưa từng một lần bị bắt.Tatoeba #8002682
- Shakespeare è il più grande poeta che l'Inghilterra abbia mai avuto. Shakespeare là nhà thơ vĩ đại nhất mà nước Anh có được.Tatoeba #1764982
- Un tipo di pianta così non l'ho mai visto fino ad ora. Loại cây này từ trước đến nay tôi chưa từng thấy.Tatoeba #1748528
- Non è mai troppo tardi per imparare. Chưa bao giờ là muộn để học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374579
- Non mi è mai piaciuta la biologia. Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375238
- Non sono mai a casa la domenica. Tôi không bao giờ ở nhà vào thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691736
- Hai mai mangiato una torta alla banana? Bạn đã từng ăn bánh chuối chưa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1557916
- Hai mai aiutato tua moglie a cucinare? Bạn đã bao giờ giúp vợ nấu cơm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1719071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ never; ever, always; used as an intensifier
Câu hỏi thường gặp
mai nghĩa là gì?
mai (phó từ) nghĩa là không bao giờ, bao giờ.