mensa
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɛn.sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của mensa
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refectory; a meal, food on the table; a table; a Christian altar
Dạng từ của mensa
| Số nhiều (danh từ) | mense |