natica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la natica · số nhiều: le natiche
natica nghĩa là mông.
Nghĩa của natica
Danh từ · giống cái
- Mông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natica
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buttock
Câu hỏi thường gặp
natica nghĩa là gì?
natica (danh từ) nghĩa là mông.
natica là giống đực hay giống cái?
natica là danh từ giống cái: la natica, số nhiều le natiche.