TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

riguardo

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/riˈɡwar.do/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il riguardo · số nhiều: i riguardi

riguardo nghĩa là sự quan tâm, sự cẩn trọng, về, đối với.

Cũng là một dạng biến đổi của riguardare — Liên quan đến (questo non ti riguarda — chuyện này không liên quan đến bạn).

Nghĩa của riguardo

Danh từ · giống đực

  1. Sự quan tâm, sự cẩn trọng. (biên soạn)
  2. (riguardo a) về, đối với. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với riguardo

Đồng nghĩa

Họ từ của riguardo

Câu ví dụ với riguardo

  • I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio. Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.Tatoeba #1765109
  • Penso di avere una teoria a riguardo. Tôi nghĩ là tôi có lý thuyết về điều đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #724416
  • Si rifiutò di dire altro a riguardo. Anh ấy đã từ chối nói thêm về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2398272
  • Io non so niente riguardo a Linux. Tôi không biết gì về Linux cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838244
  • Io non so nulla riguardo a Linux. Tôi không biết gì về Linux cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838247
  • Che cosa dovremmo fare riguardo a loro? Chúng ta nên làm gì với chúng đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4213180
  • Lui è incerto riguardo al suo futuro. Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5013869
  • Si è rifiutato di dire altro a riguardo. Anh ấy đã từ chối nói thêm về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2398270

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respect, connection, regard; respect, regard, consideration; care

Câu hỏi thường gặp

riguardo nghĩa là gì?

riguardo (danh từ) nghĩa là sự quan tâm, sự cẩn trọng, về, đối với.

riguardo là giống đực hay giống cái?

riguardo là danh từ giống đực: il riguardo, số nhiều i riguardi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.