soldo
/ˈsɔl.do/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il soldo · số nhiều: i soldi
soldo nghĩa là đồng xu, tiền, tiền bạc.
Nghĩa của soldo
Danh từ · giống đực
- Đồng xu. (biên soạn)
- (số nhiều soldi) tiền, tiền bạc (non ho soldi — tôi không có tiền) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soldo
Đồng nghĩa
Họ từ của soldo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penny, cent; money; two cents, farthing, a worthless amount
Câu hỏi thường gặp
soldo nghĩa là gì?
soldo (danh từ) nghĩa là đồng xu, tiền, tiền bạc.
soldo là giống đực hay giống cái?
soldo là danh từ giống đực: il soldo, số nhiều i soldi.