spillatrice
danh từ giống cái
/spil.laˈtri.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la spillatrice · số nhiều: le spillatrici
spillatrice nghĩa là dập ghim.
Nghĩa của spillatrice
Danh từ · giống cái
- Dập ghim.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spillatrice
Đồng nghĩa
Họ từ của spillatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stapler (device which binds together paper); synonym of spillatore (“keg tap”)
Câu hỏi thường gặp
spillatrice nghĩa là gì?
spillatrice (danh từ) nghĩa là dập ghim.
spillatrice là giống đực hay giống cái?
spillatrice là danh từ giống cái: la spillatrice, số nhiều le spillatrici.