sposato
sposato nghĩa là kết hôn, thành lập gia đình.
Cũng là một dạng biến đổi của sposare — Cưới, lấy vợ, lấy chồng, kết hôn, lập gia đình.
Nghĩa của sposato
Tính từ
- Kết hôn, thành lập gia đình, cưới, có vợ, đã lấy vợ.
Dạng từ của sposato
| Giống cái số ít | sposata |
| Giống đực số nhiều | sposati |
| Giống cái số nhiều | sposate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sposato
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với sposato
- Sono sposata e ho due bambini. Tôi có chồng và hai đứa con.Tatoeba #4459
- Siamo sposati da 30 anni. Chúng ta đã kết hôn được 30 năm rồi.Tatoeba #1752396
- Io sono sposato e ho due bambini. Tôi đã cưới và có 2 đứa con (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892207
- Tom si è sposato con una vedova. Tom kết hôn với một góa phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7545230
- Sono sposato e ho due bambini. Tôi đã cưới và có 2 đứa con (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892206
- Mi sono sposato otto anni fa. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3412726
- Tom è sposato e ha pure un figlio. Tom đã kết hôn, thậm chí đã có một đứa con trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4828761
- Tom è sposato e ha persino un figlio. Tom đã kết hôn, thậm chí đã có một đứa con trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4828762
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ married, wedded
Câu hỏi thường gặp
sposato nghĩa là gì?
sposato (tính từ) nghĩa là kết hôn, thành lập gia đình.