tronco
/ˈtron.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il tronco · số nhiều: i tronchi
tronco nghĩa là thân cây, gỗ tròn.
Nghĩa của tronco
Danh từ · giống đực
- Thân cây.
- Gỗ tròn.
- Thân, thân mình, mình.
Dạng từ của tronco
| Giống cái | tronca |
| Giống cái số nhiều | tronche |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tronco
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tronco
- tronco encefalico — Cuống não, thân não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ truncated; cut off, mutilated; broken, incomplete
- Danh từ trunk, log; trunk, torso; section, branch
Câu hỏi thường gặp
tronco nghĩa là gì?
tronco (danh từ) nghĩa là thân cây, gỗ tròn.
tronco là giống đực hay giống cái?
tronco là danh từ giống đực: il tronco, số nhiều i tronchi.