TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đánh tiếng Ý là gì?

"đánh" trong tiếng Ý là colpire (động từ), menare (động từ), battere (động từ).

colpire Động từ

/kolˈpi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

  • Mi colpì. Anh ấy đã đánh tôi.

Xem đầy đủ từ "colpire": giống, số nhiều, cách chia →

menare Động từ

/meˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) đánh, đập.

Xem đầy đủ từ "menare": giống, số nhiều, cách chia →

battere Động từ

/ˈbat.te.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh, đập.

  • Tom ti batterà. Tom sẽ đánh bại bạn.
  • Battete i Giants! Đánh bại đội Giants!

Xem đầy đủ từ "battere": giống, số nhiều, cách chia →

suonare Động từ

/swoˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chơi, đánh, thổi (nhạc cụ: suonare il piano — chơi piano)

  • Le piace molto suonare il koto. Cô ấy thích đánh đàn koto lắm.
  • A lei piace molto suonare il koto. Cô ấy thích đánh đàn koto lắm.

Xem đầy đủ từ "suonare": giống, số nhiều, cách chia →

picchiare Động từ

/pikˈkja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập, đánh.

  • I genitori che picchiano i loro figli mi fanno davvero ribollire il sangue. Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu.
  • Picchiava i suoi figli. Cô ấy đã đánh con mình.

Xem đầy đủ từ "picchiare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh tiếng Ý là gì?

"đánh" trong tiếng Ý là colpire (động từ), menare (động từ), battere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.