TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đơn tiếng Ý là gì?

"đơn" trong tiếng Ý là singolo (tính từ), candidatura (danh từ).

singolo Tính từ

/ˈsin.ɡo.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn, đơn lẻ, từng (camera singola — phòng đơn)

  • Vorrei prenotare una camera singola per il 3 giugno. Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6.

Xem đầy đủ từ "singolo": giống, số nhiều, cách chia →

la candidatura Danh từ · giống cái

/kan.di.daˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn xin, đơn.

Xem đầy đủ từ "candidatura": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đơn tiếng Ý là gì?

"đơn" trong tiếng Ý là singolo (tính từ), la candidatura (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.