Đậu tiếng Ý là gì?
"đậu" trong tiếng Ý là parcheggiare (động từ), fagiolo (danh từ), pisello (danh từ).
parcheggiare Động từ
/par.kedˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu, đỗ.
- Dove posso parcheggiare? Đậu xe ở đâu vậy?
il fagiolo Danh từ · giống đực
/faˈd͡ʒɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu.
- Detesto i fagioli. Tôi ghét đậu.
il pisello Danh từ · giống đực
/piˈzɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu, cây đậu.
sostare Động từ
/sosˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu, đỗ.
la noce Danh từ · giống cái
/ˈno.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu.
Câu hỏi thường gặp
Đậu tiếng Ý là gì?
"đậu" trong tiếng Ý là parcheggiare (động từ), il fagiolo (danh từ), il pisello (danh từ).