TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đằng kia tiếng Ý là gì?

"đằng kia" trong tiếng Ý là lì (phó từ), vi (phó từ), là (phó từ).

lì Phó từ

/ˈli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đằng kia, đó.

  • Sono lì, sapete, con il loro cane. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó.
  • Sono lì, sa, con il loro cane. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó.

Xem đầy đủ từ "lì": giống, số nhiều, cách chia →

vi Phó từ

/ˈvi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đằng kia.

Xem đầy đủ từ "vi": giống, số nhiều, cách chia →

là Phó từ

/ˈla/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đằng kia, đó.

Xem đầy đủ từ "là": giống, số nhiều, cách chia →

laggiù Phó từ

/ladˈd͡ʒu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở dưới đó, đằng kia.

Xem đầy đủ từ "laggiù": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đằng kia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đằng kia tiếng Ý là gì?

"đằng kia" trong tiếng Ý là lì (phó từ), vi (phó từ), là (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.