Đỉnh tiếng Ý là gì?
"đỉnh" trong tiếng Ý là cima (danh từ), sommità (danh từ), picco (danh từ).
la cima Danh từ · giống cái
/ˈt͡ʃi.ma/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh, đầu.
- La vista dalla cima della montagna era spettacolare. Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.
la sommità Danh từ · giống cái
/som.miˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỉnh.
il picco Danh từ · giống đực
/ˈpik.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỏm, chóp, đỉnh.
il culmine Danh từ · giống đực
/ˈkul.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỏm, chóp, đỉnh.
il colmo Danh từ · giống đực
/ˈkol.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỏm, chóp, đỉnh.
il summit Danh từ · giống đực
/ˈsum.mit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỏm, chóp, đỉnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỉnh tiếng Ý là gì?
"đỉnh" trong tiếng Ý là la cima (danh từ), la sommità (danh từ), il picco (danh từ).