TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đi tiếng Ý là gì?

"đi" trong tiếng Ý là andare (động từ), portare (động từ), camminare (động từ).

andare Động từ

/anˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi (vado a scuola — tôi đi học)

  • Vado a scuola a piedi. Tôi đi bộ đến trường.
  • Devo andare a dormire. Tôi phải đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "andare": giống, số nhiều, cách chia →

portare Động từ

/porˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc, đeo, đi.

Xem đầy đủ từ "portare": giống, số nhiều, cách chia →

camminare Động từ

/kam.miˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi, đi bộ.

  • In caso di incendio, camminate, non correte. Nếu xảy cháy thì đi bộ chứ đừng chạy.
  • Mi piace camminare. Tôi thích đi bộ.

Xem đầy đủ từ "camminare": giống, số nhiều, cách chia →

indossare Động từ

/in.dosˈsa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đeo, đi, mang.

  • Tom sembra divertente mentre indossa quelle scarpe. Tom đi đôi giày đó trông thật buồn cười.
  • Se provassi a indossare scarpe con tacchi così alti, mi slogherei la caviglia. Tôi mà cố đi giầy gót cao thế thì cổ chân sẽ đau lắm.

Xem đầy đủ từ "indossare": giống, số nhiều, cách chia →

partire Động từ

/parˈti.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời khỏi, ra đi, đi.

  • Sta per partire. Cô ta sắp đi.
  • Devo partire ora. Tôi phải đi rồi.

Xem đầy đủ từ "partire": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi tiếng Ý là gì?

"đi" trong tiếng Ý là andare (động từ), portare (động từ), camminare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.