Ẩn tiếng Ý là gì?
"ẩn" trong tiếng Ý là nascosto (tính từ), celato (tính từ), occulto (tính từ).
nascosto Tính từ
/nasˈkos.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ẩn.
celato Tính từ
/t͡ʃeˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ẩn.
occulto Tính từ
/okˈkul.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ẩn.
recondito Tính từ
/reˈkɔn.di.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ẩn.
latente Tính từ
/laˈtɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ẩn tiếng Ý là gì?
"ẩn" trong tiếng Ý là nascosto (tính từ), celato (tính từ), occulto (tính từ).