TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bà tiếng Ý là gì?

"bà" trong tiếng Ý là nonna (danh từ).

la nonna Danh từ · giống cái

/ˈnɔn.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, bà ngoại, bà nội.

  • Mia nonna è anziana ma sana. Bà tôi già nhưng khỏe mạnh.
  • Mia nonna stava gradualmente diventando smemorata e fragile. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.

Xem đầy đủ từ "nonna": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bà tiếng Ý là gì?

"bà" trong tiếng Ý là la nonna (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.