Bàn tiếng Ý là gì?
"bàn" trong tiếng Ý là tavolo (danh từ), tavola (danh từ), scrivania (danh từ).
il tavolo Danh từ · giống đực
/ˈta.vo.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn.
- Che cosa c'è sul tavolo? Có gì ở trên bàn?
- Posizionate il mazzo di carte sul tavolo di quercia. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
la tavola Danh từ · giống cái
/ˈta.vo.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn.
la scrivania Danh từ · giống cái
/skri.vaˈni.a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn.
- Questa è una scrivania. Đây là một cái bàn.
- C'è una penna sulla scrivania? Có một chiếc bút trên bàn phải không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn tiếng Ý là gì?
"bàn" trong tiếng Ý là il tavolo (danh từ), la tavola (danh từ), la scrivania (danh từ).