TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bàn tiếng Ý là gì?

"bàn" trong tiếng Ý là tavolo (danh từ), tavola (danh từ), scrivania (danh từ).

il tavolo Danh từ · giống đực

/ˈta.vo.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn.

  • Che cosa c'è sul tavolo? Có gì ở trên bàn?
  • Posizionate il mazzo di carte sul tavolo di quercia. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

Xem đầy đủ từ "tavolo": giống, số nhiều, cách chia →

la tavola Danh từ · giống cái

/ˈta.vo.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn.

Xem đầy đủ từ "tavola": giống, số nhiều, cách chia →

la scrivania Danh từ · giống cái

/skri.vaˈni.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn.

  • Questa è una scrivania. Đây là một cái bàn.
  • C'è una penna sulla scrivania? Có một chiếc bút trên bàn phải không?

Xem đầy đủ từ "scrivania": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn tiếng Ý là gì?

"bàn" trong tiếng Ý là il tavolo (danh từ), la tavola (danh từ), la scrivania (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.