Bão tiếng Ý là gì?
"bão" trong tiếng Ý là tempesta (danh từ), temporale (danh từ), uragano (danh từ).
la tempesta Danh từ · giống cái
/temˈpɛs.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão.
- Ci sarà una tempesta. Trời có vẻ sắp bão rồi.
- Sta arrivando una tempesta. Một cơn bão sắp đến.
il temporale Danh từ · giống đực
/tem.poˈra.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão.
- Abbiamo avuto molti temporali questo inverno. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này.
l'uragano Danh từ · giống đực
/u.raˈɡa.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão, bão táp, bão tố.
la bufera Danh từ · giống cái
/buˈfɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão.
la burrasca Danh từ · giống cái
/burˈras.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bão" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bão tiếng Ý là gì?
"bão" trong tiếng Ý là la tempesta (danh từ), il temporale (danh từ), l'uragano (danh từ).