bufera
danh từ giống cái
/buˈfɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bufera · số nhiều: le bufere
bufera nghĩa là bão.
Nghĩa của bufera
Danh từ · giống cái
- Bão.
Họ từ của bufera
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storm; squall
Câu hỏi thường gặp
bufera nghĩa là gì?
bufera (danh từ) nghĩa là bão.
bufera là giống đực hay giống cái?
bufera là danh từ giống cái: la bufera, số nhiều le bufere.