TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bó tiếng Ý là gì?

"bó" trong tiếng Ý là insieme (danh từ), fascio (danh từ), fascina (danh từ).

l'insieme Danh từ · giống đực

/inˈsjɛ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chùm, bó.

Xem đầy đủ từ "insieme": giống, số nhiều, cách chia →

il fascio Danh từ · giống đực

/ˈfaʃ.ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chùm, bó.

Xem đầy đủ từ "fascio": giống, số nhiều, cách chia →

la fascina Danh từ · giống cái

/faʃˈʃi.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chùm, bó.

Xem đầy đủ từ "fascina": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bó tiếng Ý là gì?

"bó" trong tiếng Ý là l'insieme (danh từ), il fascio (danh từ), la fascina (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.